彩鸾 thải loan Hán Việt: thải loan Tổng quan Cấu tạo: 彩 (thải) + 鸾 (loan)Hán Việtthải loanCấu tạo彩 + 鸾 · thải + loan nghĩa thành phần: thải + loan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 相傳為西王母的傳書使者。明.劉兌〈金童玉女嬌紅記〉:「早則不隔著個東牆遞與,可怎麼也隨著綵鸞飛去!」