綷咏 túy vịnh Hán Việt: túy vịnh Tổng quan Cấu tạo: 綷 (túy) + 咏 (vịnh)Hán Việttúy vịnhCấu tạo綷 + 咏 · túy + vịnh nghĩa thành phần: túy + vịnh