綸告 lún gào · luân cáo Hán Việt: luân cáo · Pinyin: lún gào Tổng quan Cấu tạo: 綸 (luân) + 告 (cáo)Pinyinlún gàoHán Việtluân cáoCấu tạo綸 + 告 · luân + cáo nghĩa thành phần: luân + cáo