綸告 lún gào·luân cáo Hán Việt: luân cáo · Pinyin: lún gào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"纶诰"。 Cấu tạo: 綸 (luân) + 告 (cáo)Pinyinlún gàoHán Việtluân cáoCấu tạo綸 + 告 · luân + cáo nghĩa thành phần: luân + cáo Từ liên quan Gần nghĩa告之 · 告令 · 告休 · 告便 · 告借 · 告假 · 告兒 · 告別