綸命 lún mìng·luân mệnh Hán Việt: luân mệnh · Pinyin: lún mìng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.天子的诏命。 Cấu tạo: 綸 (luân) + 命 (mệnh)Pinyinlún mìngHán Việtluân mệnhCấu tạo綸 + 命 · luân + mệnh nghĩa thành phần: luân + mệnh Từ liên quan Gần nghĩa命中 · 命亘 · 命令 · 命光 · 命危 · 命名 · 命大 · 命婦