綸命 lún mìng · luân mệnh Hán Việt: luân mệnh · Pinyin: lún mìng Tổng quan Cấu tạo: 綸 (luân) + 命 (mệnh)Pinyinlún mìngHán Việtluân mệnhCấu tạo綸 + 命 · luân + mệnh nghĩa thành phần: luân + mệnh