綸綍 lún fú · luân phất Hán Việt: luân phất · Pinyin: lún fú Tổng quan Cấu tạo: 綸 (luân) + 綍 (phất)Pinyinlún fúHán Việtluân phấtCấu tạo綸 + 綍 · luân + phất nghĩa thành phần: luân + phất Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 語本《禮記.緇衣》:「王言如絲,其出如綸;王言如綸,其出如綍。」指天子的詔書。唐.柳宗元〈代廣南節度使鄭絪謝出鎮表〉:「捧對綸綍,不知所圖。」