綸繩 luân thằng Hán Việt: luân thằng Tổng quan Cấu tạo: 綸 (luân) + 繩 (thằng)Hán Việtluân thằngCấu tạo綸 + 繩 · luân + thằng nghĩa thành phần: luân + thằng Nghĩa EngCihui 綸繩 únshéng* n. fishing line M:¹tiáo