綹子
lữu tử
Hán Việt: lữu tử · Pinyin: liǔ zi
Tổng quan
túm: nắm/thổ phỉ/bọn thổ phỉ
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. túm; nắm。綹兒。 一綹子頭髮。 một túm tóc. 方 2. thổ phỉ; bọn thổ phỉ。土匪幫伙。
- Cihui túm: nắm/thổ phỉ/bọn thổ phỉ
Hán Việt: lữu tử · Pinyin: liǔ zi
túm: nắm/thổ phỉ/bọn thổ phỉ