綹子

liǔ zilữu tử

Hán Việt: lữu tử · Pinyin: liǔ zi

Tổng quan

nắm; thổ phỉ; bọn thổ phỉ

新华 · Tân Hoa Đại lục

土匪帮伙; 绺儿:一~头发。

Cấu tạo: 綹 (lữu) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui túm: nắm/thổ phỉ/bọn thổ phỉ

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子產 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子兒