綹竊

liǔ qièlữu thiết

Hán Việt: lữu thiết · Pinyin: liǔ qiè

Tổng quan

móc túi

新华 · Tân Hoa Đại lục

〈方〉从别人身上偷窃财物。

Cấu tạo: 綹 (lữu) + 竊 (thiết)

Từ liên quan

Gần nghĩa

竊取 · 竊聽 · 竊喜 · 窃国 · 竊聲 · 竊嫌 · 竊密 · 竊據