綺園 qǐ yuán · khỉ viên Hán Việt: khỉ viên · Pinyin: qǐ yuán Tổng quan Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 園 (viên)Pinyinqǐ yuánHán Việtkhỉ viênCấu tạo綺 + 園 · khỉ + viên nghĩa thành phần: khỉ + viên