綺媚 qǐ mèi · khỉ mị Hán Việt: khỉ mị · Pinyin: qǐ mèi Tổng quan Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 媚 (mị)Pinyinqǐ mèiHán Việtkhỉ mịCấu tạo綺 + 媚 · khỉ + mị nghĩa thành phần: khỉ + mị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 美麗嬌媚。三國魏.王粲〈神女賦〉:「婉約綺媚,舉動多宜。」南朝梁.簡文帝〈箏賦〉:「矩制端平,雕鎪綺媚。」