綺室

qǐ shìkhỉ thất

Hán Việt: khỉ thất · Pinyin: qǐ shì

Tổng quan

căn phòng tráng lệ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.华丽的居室。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

裝飾華麗的房屋。《後漢書.卷四九.仲長統傳》:「妖童美妾,填乎綺室。」

Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 綺室 qǐshì n. gorgeous room/magnificent room M:¹jiān

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裝飾華麗的房屋。《後漢書.卷四九.仲長統傳》:「妖童美妾,填乎綺室。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.华丽的居室。

Eng

  • Cihui magnificent room

other

  • Nguồn khác Ngôi nhà trang hoàng rực rỡ, lộng lẫy

Từ liên quan

Gần nghĩa

室內 · 室利 · 室友 · 室外 · 室女 · 室家 · 室溫 · 室灑