綺席 qǐ xí · khỉ tịch Hán Việt: khỉ tịch · Pinyin: qǐ xí Tổng quan Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 席 (tịch)Pinyinqǐ xíHán Việtkhỉ tịchCấu tạo綺 + 席 · khỉ + tịch nghĩa thành phần: khỉ + tịch