綺年
khỉ niên
Hán Việt: khỉ niên · Pinyin: qǐ nián
Tổng quan
trẻ | trẻ trung ăm tháng rực rỡ. Chỉ tuổi trẻ. ỷ niên ỷ niên ☆Năm tháng rực rỡ. Chỉ tuổi trẻ.
Nghĩa
Việt
- Cihui ỷ niên ỷ niên ☆Năm tháng rực rỡ. Chỉ tuổi trẻ.
- Cihui trẻ | trẻ trung ăm tháng rực rỡ. Chỉ tuổi trẻ. ỷ niên ỷ niên ☆Năm tháng rực rỡ. Chỉ tuổi trẻ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 年少之時。《文苑英華.卷六九九.北周.宇文逌.庾信集序》:「綺年而播華譽,齠歲而有俊名。」也作「綺歲」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 华年;少年。
- Tân Hoa Tự Điển 1.华年;少年。
Eng
- CC-CEDICT young|youthful
- Cihui young; youthful