綺年

qǐ niánkhỉ niên

Hán Việt: khỉ niên · Pinyin: qǐ nián

Tổng quan

trẻ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.华年; 少年。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

年少之時。《文苑英華.卷六九九.北周.宇文逌.庾信集序》:「綺年而播華譽,齠歲而有俊名。」也作「綺歲」。

Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 年 (niên)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn v.p. <wr.> young; youthful

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年少之時。《文苑英華.卷六九九.北周.宇文逌.庾信集序》:「綺年而播華譽,齠歲而有俊名。」也作「綺歲」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.华年; 少年。

Eng

  • Cihui young; youthful

other

  • Nguồn khác Năm tháng rực rỡ. Chỉ tuổi trẻ

Từ liên quan

Gần nghĩa

年上 · 年下 · 年中 · 年事 · 年產 · 年代 · 年份 · 年會