綺情

qǐ qíng khỉ tình

Hán Việt: khỉ tình · Pinyin: qǐ qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (khỉ) + (tình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美妙的情思。南朝梁.沈約〈繡像贊〉:「絢發綺情,幽摛寶術。」清.王鵬運〈沁園春.詞告主人〉詞:「空中語,問綺情懺否?幾度然疑。」也作「綺思」。

Eng

  • Cihui 綺情 ǐqíng n. tender feeling