綺文 qǐ wén · khỉ văn Hán Việt: khỉ văn · Pinyin: qǐ wén Tổng quan Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 文 (văn)Pinyinqǐ wénHán Việtkhỉ vănCấu tạo綺 + 文 · khỉ + văn nghĩa thành phần: khỉ + văn