綺札 qǐ zhá · khỉ trát Hán Việt: khỉ trát · Pinyin: qǐ zhá Tổng quan Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 札 (trát)Pinyinqǐ zháHán Việtkhỉ trátCấu tạo綺 + 札 · khỉ + trát nghĩa thành phần: khỉ + trát