綺樹 qǐ shù · khỉ thụ Hán Việt: khỉ thụ · Pinyin: qǐ shù Tổng quan Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 樹 (thụ)Pinyinqǐ shùHán Việtkhỉ thụCấu tạo綺 + 樹 · khỉ + thụ nghĩa thành phần: khỉ + thụ