綺歲

qǐ suì khỉ tuế

Hán Việt: khỉ tuế · Pinyin: qǐ suì

Tổng quan

tuổi trẻ

Cấu tạo: (khỉ) + (tuế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuổi trẻ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青春;少年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.青春;少年。

Eng

  • CC-CEDICT youthful age
  • Cihui youthful age