綺窗

qǐ chuāng khỉ song

Hán Việt: khỉ song · Pinyin: qǐ chuāng

Tổng quan

cửa sổ trang trí đẹp

Cấu tạo: (khỉ) + (song)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cửa sổ trang trí đẹp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雕飾精美的窗子。《文選.左思.蜀都賦》:「開高軒以臨山,列綺窗而瞰江。」唐.王維〈雜詩〉:「來日綺窗前,寒梅著花未?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雕刻或绘饰得很精美的窗户。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雕刻或绘饰得很精美的窗户。

Eng

  • CC-CEDICT beautifully decorated window
  • Cihui beautifully decorated window