綺粲 qǐ càn · khỉ xán Hán Việt: khỉ xán · Pinyin: qǐ càn Tổng quan Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 粲 (xán)Pinyinqǐ cànHán Việtkhỉ xánCấu tạo綺 + 粲 · khỉ + xán nghĩa thành phần: khỉ + xán Nghĩa ViệtCihui ẹp đẽ rực rỡ. ỷ xán ỷ xán ☆Đẹp đẽ rực rỡ.