綺粲 qǐ càn·khỉ xán Hán Việt: khỉ xán · Pinyin: qǐ càn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.华丽美好。 Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 粲 (xán)Pinyinqǐ cànHán Việtkhỉ xánTừ loạitínhCấu tạo綺 + 粲 · khỉ + xán nghĩa thành phần: khỉ + xán Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đẹp rực rỡ Từ liên quan Gần nghĩa粲然 · 粲者 · 粲花 · 綺室 · 綺年 · 綺思 · 綺疎 · 綺羅