綺縞 qǐ gǎo · khỉ cảo Hán Việt: khỉ cảo · Pinyin: qǐ gǎo Tổng quan Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 縞 (cảo)Pinyinqǐ gǎoHán Việtkhỉ cảoCấu tạo綺 + 縞 · khỉ + cảo nghĩa thành phần: khỉ + cảo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 有花紋的絲織品。《後漢書.卷八三.逸民傳.梁鴻傳》:「今乃衣綺縞,傅粉墨,豈鴻所願哉?」《文選.曹植.雜詩六首之三》:「西北有織婦,綺縞何繽紛!」