綺習 qǐ xí · khỉ tập Hán Việt: khỉ tập · Pinyin: qǐ xí Tổng quan Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 習 (tập)Pinyinqǐ xíHán Việtkhỉ tậpCấu tạo綺 + 習 · khỉ + tập nghĩa thành phần: khỉ + tập