綺詩 qǐ shī · khỉ thi Hán Việt: khỉ thi · Pinyin: qǐ shī Tổng quan Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 詩 (thi)Pinyinqǐ shīHán Việtkhỉ thiCấu tạo綺 + 詩 · khỉ + thi nghĩa thành phần: khỉ + thi