綺裏季 khỉ lí quý Hán Việt: khỉ lí quý Tổng quan Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 裏 (lí) + 季 (quý)Hán Việtkhỉ lí quýCấu tạo綺 + 裏 + 季 · khỉ + lí + quý nghĩa thành phần: khỉ + lí + quý