綺裏祠 khỉ lí từ Hán Việt: khỉ lí từ Tổng quan Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 裏 (lí) + 祠 (từ)Hán Việtkhỉ lí từCấu tạo綺 + 裏 + 祠 · khỉ + lí + từ nghĩa thành phần: khỉ + lí + từ