綻破

zhàn pò trán phá

Hán Việt: trán phá · Pinyin: zhàn pò

Tổng quan

nổ tung | rách toạc

Cấu tạo: (trán) + (phá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nổ tung | rách toạc

Eng

  • CC-CEDICT to burst|to split
  • Cihui to burst; to split