綻線

zhàn xiàntrán tuyến

Hán Việt: trán tuyến · Pinyin: zhàn xiàn

Tổng quan

bị rách đường may

Cấu tạo: 綻 (trán) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bung chỉ
  • Biên soạn 綻線 zhànxiàn v.o. have a ripped seam

Eng

  • Cihui to have a ripped seam

Từ liên quan

Gần nghĩa

線呢 · 線圖 · 線形 · 線春 · 線腳 · 線衣 · 線裝 · 線規