綽俏 chuò qiào · xước tiếu Hán Việt: xước tiếu · Pinyin: chuò qiào Tổng quan Cấu tạo: 綽 (xước) + 俏 (tiếu)Pinyinchuò qiàoHán Việtxước tiếuCấu tạo綽 + 俏 · xước + tiếu nghĩa thành phần: xước + tiếu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 風流漂亮。《二刻拍案驚奇》卷二一:「有妻冶容年少,當罏沽酒,私下順便結識幾個綽俏的,走動走動。」