綽寬 chuò kuān · xước khoan Hán Việt: xước khoan · Pinyin: chuò kuān Tổng quan Cấu tạo: 綽 (xước) + 寬 (khoan)Pinyinchuò kuānHán Việtxước khoanCấu tạo綽 + 寬 · xước + khoan nghĩa thành phần: xước + khoan