綽屑

chuò xièxước tiết

Hán Việt: xước tiết · Pinyin: chuò xiè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"绰楔"。

Cấu tạo: 綽 (xước) + 屑 (tiết)

Từ liên quan

Gần nghĩa

綽約 · 綽號 · 綽名 · 绰有余裕 · 绰约多姿 · 绰绰有余 · 屑临 · 屑于