綽態 chuò tài · xước thái Hán Việt: xước thái · Pinyin: chuò tài Tổng quan Cấu tạo: 綽 (xước) + 態 (thái)Pinyinchuò tàiHán Việtxước tháiCấu tạo綽 + 態 · xước + thái nghĩa thành phần: xước + thái