綽掃 chuò sǎo · xước tảo Hán Việt: xước tảo · Pinyin: chuò sǎo Tổng quan Cấu tạo: 綽 (xước) + 掃 (tảo)Pinyinchuò sǎoHán Việtxước tảoCấu tạo綽 + 掃 · xước + tảo nghĩa thành phần: xước + tảo