綽板 chuò bǎn · xước bản Hán Việt: xước bản · Pinyin: chuò bǎn Tổng quan Cấu tạo: 綽 (xước) + 板 (bản)Pinyinchuò bǎnHán Việtxước bảnCấu tạo綽 + 板 · xước + bản nghĩa thành phần: xước + bản Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 調節曲調旋律的拍板。