綽異 chuò yì · xước dị Hán Việt: xước dị · Pinyin: chuò yì Tổng quan Cấu tạo: 綽 (xước) + 異 (dị)Pinyinchuò yìHán Việtxước dịCấu tạo綽 + 異 · xước + dị nghĩa thành phần: xước + dị