綽的 chuò de · xước đích Hán Việt: xước đích · Pinyin: chuò de Tổng quan Cấu tạo: 綽 (xước) + 的 (đích)Pinyinchuò deHán Việtxước đíchCấu tạo綽 + 的 · xước + đích nghĩa thành phần: xước + đích