綽立 chuò lì · xước lập Hán Việt: xước lập · Pinyin: chuò lì Tổng quan Cấu tạo: 綽 (xước) + 立 (lập)Pinyinchuò lìHán Việtxước lậpCấu tạo綽 + 立 · xước + lập nghĩa thành phần: xước + lập