綾子

líng zi lăng tử

Hán Việt: lăng tử · Pinyin: líng zi

Tổng quan

lĩnh

Cấu tạo: (lăng) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lĩnh (loại vải mỏng)。像緞子而比緞子薄的絲織品。
  • Cihui lĩnh

Eng

  • Cihui 綾子 língzi n. damask silk M:²kuài