綾絹

líng juànlăng quyên

Hán Việt: lăng quyên · Pinyin: líng juàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.绫与绢。泛指薄而细的丝织品。

Cấu tạo: 綾 (lăng) + 絹 (quyên)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn thin silk for mounting paintings M:²kuài

Eng

  • JMdict twilled silk fabric
  • Cihui 綾絹 íngjuàn n. thin silk for mounting paintings M:²kuài

ja

  • JMdict 綾絹(あやぎぬ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

絹子 · 絹本 · 絹素 · 綾子 · 绢丝 · 绢印 · 绢子 · 绢本