綾綺 líng qǐ · lăng khỉ Hán Việt: lăng khỉ · Pinyin: líng qǐ Tổng quan Cấu tạo: 綾 (lăng) + 綺 (khỉ)Pinyinlíng qǐHán Việtlăng khỉCấu tạo綾 + 綺 · lăng + khỉ nghĩa thành phần: lăng + khỉ