綾綺

líng qǐlăng khỉ

Hán Việt: lăng khỉ · Pinyin: líng qǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.绫和绮。指薄而有花纹的丝织品。

Cấu tạo: 綾 (lăng) + 綺 (khỉ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

綺室 · 綺年 · 綺思 · 綺疎 · 綺粲 · 綺羅 · 綺艷 · 綺語