綾裱 lăng phiếu Hán Việt: lăng phiếu Tổng quan Cấu tạo: 綾 (lăng) + 裱 (phiếu)Hán Việtlăng phiếuCấu tạo綾 + 裱 · lăng + phiếu nghĩa thành phần: lăng + phiếu Nghĩa EngCihui 綾裱 íngbiǎo* n. <art> front mounting of thin silk (of scrolls)