綾錦

lăng cẩm

Hán Việt: lăng cẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (cẩm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 精緻的高級織物。《三國演義》第二五回:「以客禮待關公,延之上座;又備綾錦及金銀器皿相送。」

Eng

  • Cihui 綾錦 íngjǐn n. silk and brocade

ja

  • JMdict twill damask and brocade