綿弱 mián ruò · miên nhược Hán Việt: miên nhược · Pinyin: mián ruò Tổng quan Cấu tạo: 綿 (miên) + 弱 (nhược)Pinyinmián ruòHán Việtmiên nhượcCấu tạo綿 + 弱 · miên + nhược nghĩa thành phần: miên + nhược Nghĩa EngCihui 綿弱 iánruò v.p. soft; weak