綿望 mián wàng · miên vọng Hán Việt: miên vọng · Pinyin: mián wàng Tổng quan Cấu tạo: 綿 (miên) + 望 (vọng)Pinyinmián wàngHán Việtmiên vọngCấu tạo綿 + 望 · miên + vọng nghĩa thành phần: miên + vọng