綿甲 mián jiǎ · miên giáp Hán Việt: miên giáp · Pinyin: mián jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 綿 (miên) + 甲 (giáp)Pinyinmián jiǎHán Việtmiên giápCấu tạo綿 + 甲 · miên + giáp nghĩa thành phần: miên + giáp