綿痼 mián gù · miên cố Hán Việt: miên cố · Pinyin: mián gù Tổng quan Cấu tạo: 綿 (miên) + 痼 (cố)Pinyinmián gùHán Việtmiên cốCấu tạo綿 + 痼 · miên + cố nghĩa thành phần: miên + cố