綿篤

mián dǔ miên đốc

Hán Việt: miên đốc · Pinyin: mián dǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 綿 (miên) + (đốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 病況沉重。《晉書.卷六六.陶侃傳》:「不圖所患,遂爾綿篤。」