綿絮 mián xù · miên nhứ Hán Việt: miên nhứ · Pinyin: mián xù Tổng quan Cấu tạo: 綿 (miên) + 絮 (nhứ)Pinyinmián xùHán Việtmiên nhứCấu tạo綿 + 絮 · miên + nhứ nghĩa thành phần: miên + nhứ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 柔軟的綿花。《西遊記》第三五回:「那小妖都有手段,越打越上,一似綿絮纏身,摟腰扯腿,莫肯退後。」