綿綴

mián zhuì miên chuế

Hán Việt: miên chuế · Pinyin: mián zhuì

Tổng quan

Cấu tạo: 綿 (miên) + (chuế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 病勢垂危。唐.白行簡《李娃傳》:「綿綴移時,合肆之人共傷嘆而互飼之。」也作「綿惙」。