綿續 miên tục Hán Việt: miên tục Tổng quan Cấu tạo: 綿 (miên) + 續 (tục)Hán Việtmiên tụcCấu tạo綿 + 續 · miên + tục nghĩa thành phần: miên + tục Nghĩa EngCihui 綿續 miánxù v. continue; succeed ◆adv. endlessly; in a row; continuously; in close succession