綿纏 mián chán · miên triền Hán Việt: miên triền · Pinyin: mián chán Tổng quan Cấu tạo: 綿 (miên) + 纏 (triền)Pinyinmián chánHán Việtmiên triềnCấu tạo綿 + 纏 · miên + triền nghĩa thành phần: miên + triền Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 模糊、不清晰。《紅樓夢》第八回:「不知寶玉口內還說些什麼,只覺口齒綿纏,眼眉愈加餳澀,忙伏侍他睡下。」